Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ môi trường Nam Phát

Vì sức khỏe người ViệtVì một môi trường bền vững

Kiến thức

Tiêu chuẩn nước tinh khiết trong sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm và cách đáp ứng

Nước tinh khiết (PW) và nước cất pha tiêm (WFI) trong ngành dược cần đạt những chỉ tiêu nào? Cấu hình hệ thống RO 2 cấp – EDI, vật liệu inox vi sinh và kiểm soát vi sinh để đạt chuẩn dược điển.

admin 3 phút đọc
Hệ thống xử lý nước RO đạt tiêu chuẩn dược điển cho nhà máy dược phẩm

Trong nhà máy dược phẩm và mỹ phẩm, nước vừa là nguyên liệu chính, vừa dùng để vệ sinh thiết bị. Vì vậy nước tinh khiết ngành dược phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của dược điển và nguyên tắc GMP. Bài viết tóm tắt các loại nước dược dụng, chỉ tiêu chính và cách thiết kế hệ thống để đạt chuẩn.

Các loại nước dùng trong ngành dược

  • Nước tinh khiết (Purified Water – PW): dùng pha chế thuốc không vô khuẩn, rửa dụng cụ, nguyên liệu cho mỹ phẩm và thực phẩm chức năng.
  • Nước cất pha tiêm (Water for Injection – WFI): dùng cho thuốc tiêm, dịch truyền; yêu cầu vi sinh và nội độc tố khắt khe hơn nhiều.
  • Nước tinh khiết cho phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm.

Chỉ tiêu tham khảo của nước tinh khiết

Chỉ tiêu Nước tinh khiết (PW) Nước cất pha tiêm (WFI)
Độ dẫn điện ≤ 4,3 µS/cm (20°C) ≤ 1,1 µS/cm (20°C)
Tổng carbon hữu cơ (TOC) ≤ 0,5 mg/L ≤ 0,5 mg/L
Vi sinh vật hiếu khí ≤ 100 CFU/ml ≤ 10 CFU/100 ml
Nội độc tố vi khuẩn Theo yêu cầu sản phẩm < 0,25 EU/ml

Các giá trị trên mang tính tham khảo theo dược điển châu Âu và thực tiễn thiết kế; doanh nghiệp cần đối chiếu với Dược điển Việt Nam hiện hành và hồ sơ GMP của mình.

Cụm RO – EDI khung inox SUS 316 cho sản xuất dược phẩm
Cụm RO – EDI khung inox SUS 316 cho sản xuất dược phẩm.

Cấu hình hệ thống nước tinh khiết đạt chuẩn

  1. Tiền xử lý: lọc đa tầng, than hoạt tính (hoặc châm SMBS khử clo), làm mềm, lọc tinh.
  2. RO 2 cấp: loại bỏ phần lớn ion, vi khuẩn, nội độc tố, TOC.
  3. EDI: đưa độ dẫn điện xuống thấp và ổn định mà không dùng hóa chất tái sinh.
  4. Bồn chứa và vòng tuần hoàn: inox vi sinh SUS 316L, bề mặt đánh bóng, lọc thông hơi vô khuẩn, đèn UV trên vòng tuần hoàn.
  5. Vệ sinh khử trùng: bằng nước nóng hoặc ozone theo chu kỳ; thiết kế tránh điểm chết (dead leg).
  6. Giám sát online: độ dẫn điện, TOC, nhiệt độ, lưu lượng; lưu dữ liệu phục vụ thẩm định.

Với WFI, sau hệ thống PW thường là thiết bị chưng cất đa hiệu hoặc hệ thống màng đáp ứng quy định của dược điển áp dụng.

Những lỗi thường gặp khiến nước không đạt

  • Bồn chứa và đường ống có điểm đọng nước, tạo màng sinh học (biofilm).
  • Vòng tuần hoàn chạy vận tốc thấp hoặc dừng qua đêm.
  • Không vệ sinh khử trùng định kỳ, lọc thông hơi bồn chứa không được thay.
  • Tiền xử lý kém khiến màng RO và EDI suy giảm nhanh.

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy mỹ phẩm có cần nước chuẩn dược không?

Không bắt buộc ở mọi sản phẩm, nhưng nhiều nhà máy mỹ phẩm theo CGMP chọn nước tương đương PW để kiểm soát vi sinh và độ ổn định công thức.

RO 1 cấp có đạt độ dẫn điện 4,3 µS/cm không?

Tùy nước đầu vào, nhưng thường không ổn định. RO 2 cấp hoặc RO + EDI là phương án an toàn để đạt và duy trì chỉ tiêu.

Tham khảo dự án RO 2 cấp EDI 10 m³/h cho nhà máy mỹ phẩm ISUN, bài viết EDI là gì và giải pháp nước siêu tinh khiết của NAM PHÁT JSC.

Cùng giải bài toán
nguồn nước của bạn.

NAM PHÁT JSC sẵn sàng tư vấn và đồng hành
cùng doanh nghiệp của bạn.